#0140
Kabuto カブト
ĐáNước
| Loài | Shellfish Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,5 m |
| Cân nặng | 11,5 kg |
| Đặc tính | Swift Swim, Battle Armor, Weak Armor (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water1, Water3 |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 30
- Tấn công 80
- Phòng thủ 90
- Tấn công đặc biệt 55
- Phòng thủ đặc biệt 45
- Tốc độ 55
Tổng chỉ số 355
Tiến hóa
So sánh Kabuto
Đặt Kabuto cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.