Thuộc Pokedex rồi? Thử nhận ra Pokémon chỉ qua hình bóng.
Chơi Đoán bóng Pokémon →1.025 Pokémon
-
#0001
Bulbasaur
CỏĐộc
-
#0002
Ivysaur
CỏĐộc
-
#0003
Venusaur
CỏĐộc
-
#0004
Charmander
Lửa
-
#0005
Charmeleon
Lửa
-
#0006
Charizard
LửaBay
-
#0007
Squirtle
Nước
-
#0008
Wartortle
Nước
-
#0009
Blastoise
Nước
-
#0010
Caterpie
Côn trùng
-
#0011
Metapod
Côn trùng
-
#0012
Butterfree
Côn trùngBay
-
#0013
Weedle
Côn trùngĐộc
-
#0014
Kakuna
Côn trùngĐộc
-
#0015
Beedrill
Côn trùngĐộc
-
#0016
Pidgey
ThườngBay
-
#0017
Pidgeotto
ThườngBay
-
#0018
Pidgeot
ThườngBay
-
#0019
Rattata
Thường
-
#0020
Raticate
Thường
-
#0021
Spearow
ThườngBay
-
#0022
Fearow
ThườngBay
-
#0023
Ekans
Độc
-
#0024
Arbok
Độc
-
#0025
Pikachu
Điện
-
#0026
Raichu
Điện
-
#0027
Sandshrew
Đất
-
#0028
Sandslash
Đất
-
#0029
Nidoran♀
Độc
-
#0030
Nidorina
Độc
-
#0031
Nidoqueen
ĐộcĐất
-
#0032
Nidoran♂
Độc
-
#0033
Nidorino
Độc
-
#0034
Nidoking
ĐộcĐất
-
#0035
Clefairy
Tiên
-
#0036
Clefable
Tiên
-
#0037
Vulpix
Lửa
-
#0038
Ninetales
Lửa
-
#0039
Jigglypuff
ThườngTiên
-
#0040
Wigglytuff
ThườngTiên
-
#0041
Zubat
ĐộcBay
-
#0042
Golbat
ĐộcBay
-
#0043
Oddish
CỏĐộc
-
#0044
Gloom
CỏĐộc
-
#0045
Vileplume
CỏĐộc
-
#0046
Paras
Côn trùngCỏ
-
#0047
Parasect
Côn trùngCỏ
-
#0048
Venonat
Côn trùngĐộc
-
#0049
Venomoth
Côn trùngĐộc
-
#0050
Diglett
Đất
-
#0051
Dugtrio
Đất
-
#0052
Meowth
Thường
-
#0053
Persian
Thường
-
#0054
Psyduck
Nước
-
#0055
Golduck
Nước
-
#0056
Mankey
Giác đấu
-
#0057
Primeape
Giác đấu
-
#0058
Growlithe
Lửa
-
#0059
Arcanine
Lửa
-
#0060
Poliwag
Nước
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.
Câu hỏi thường gặp
Pokedex là gì?
Pokedex là bách khoa về các loài Pokémon. Pokedex của Otakuchar cho biết hệ, chỉ số cơ bản, đặc tính, chuỗi tiến hóa của từng loài và dẫn tới các lá thẻ Pokémon TCG liên quan.
Hiện có bao nhiêu loài Pokémon?
Tính đến thế hệ 9 (Pokémon Scarlet và Violet) có 1.025 loài trong Pokedex Quốc gia, chưa kể các dạng khác như Mega hay dạng vùng miền.
Pokémon có bao nhiêu hệ?
Có 18 hệ: Thường, Lửa, Nước, Cỏ, Điện, Băng, Giác đấu, Độc, Đất, Bay, Siêu linh, Côn trùng, Đá, Ma, Rồng, Bóng tối, Thép và Tiên. Mỗi Pokémon có một hoặc hai hệ.
Làm sao lọc Pokémon theo hệ hoặc thế hệ?
Dùng bộ lọc ở đầu trang Pokedex: chọn hệ, thế hệ hoặc gõ tên, số thứ tự để thu hẹp danh sách.
Chỉ số cơ bản (base stats) là gì?
Là 6 chỉ số gốc của mỗi loài: HP, Tấn công, Phòng thủ, Tấn công đặc biệt, Phòng thủ đặc biệt và Tốc độ. Tổng của chúng (BST) cho biết sức mạnh tổng quát của loài đó.
Pokémon nào có tổng chỉ số cao nhất?
Các Pokémon Huyền thoại và dạng Mega thường có tổng chỉ số cao nhất. Ví dụ Mega Mewtwo và Mega Rayquaza đạt 780.
Đặc tính (Ability) là gì?
Đặc tính là kỹ năng bị động có tác dụng trong trận đấu, ví dụ Levitate giúp miễn đòn hệ Đất. Mỗi loài có một hoặc hai đặc tính thường và có thể có thêm đặc tính ẩn.
Đặc tính ẩn (Hidden Ability) là gì?
Là đặc tính hiếm, chỉ có ở Pokémon bắt được theo cách đặc biệt như sự kiện, đột kích hoặc dùng vật phẩm Ability Patch.
Hệ khắc chế tính sát thương thế nào?
Đòn đánh trúng hệ bị khắc chế gây gấp đôi sát thương, trúng hệ kháng chỉ gây một nửa, còn hệ miễn nhiễm thì không nhận sát thương. Pokémon hai hệ nhân cả hai hệ số với nhau.
Pokémon tiến hóa bằng cách nào?
Phổ biến nhất là lên cấp. Ngoài ra còn dùng đá tiến hóa, trao đổi, độ thân thiết hoặc điều kiện đặc biệt theo thời gian, địa điểm. Chuỗi tiến hóa có trên trang từng Pokémon.
Pokémon Huyền thoại và Pokémon Ảo khác nhau thế nào?
Pokémon Huyền thoại (Legendary) thường gặp được trong cốt truyện game. Pokémon Ảo (Mythical) như Mew hay Celebi thường chỉ có qua sự kiện phân phát.
Pokémon số 001 là ai?
Bulbasaur là Pokémon số 001 trong Pokedex Quốc gia, mở đầu thế hệ 1 ở vùng Kanto.
Thế hệ Pokémon là gì?
Mỗi thế hệ gắn với các game chính và một vùng mới: Kanto, Johto, Hoenn, Sinnoh, Unova, Kalos, Alola, Galar và Paldea, mỗi vùng giới thiệu thêm các loài mới.
Dạng vùng miền (Regional Form) là gì?
Là phiên bản khác của một loài đã có, thích nghi với vùng mới nên đổi hệ và ngoại hình, ví dụ Vulpix Alola hệ Băng hay Meowth Galar hệ Thép.
Pokémon Shiny là gì?
Shiny là Pokémon có màu khác thường và rất hiếm. Ở các game từ thế hệ 6, tỉ lệ gặp gốc là 1/4096.
Pokémon có tên tiếng Việt chính thức không?
Chưa có tên tiếng Việt chính thức. Otakuchar dùng tên tiếng Anh, kèm tên tiếng Nhật để bạn tiện tra cứu.
Từ Pokedex có xem được thẻ Pokémon TCG không?
Có. Mỗi trang Pokémon có mục các lá thẻ Pokémon TCG cùng tên, bấm vào để xem chi tiết từng lá.
Dữ liệu Pokedex lấy từ đâu?
Dữ liệu gốc lấy từ PokeAPI, một kho dữ liệu Pokémon mở, rồi được Otakuchar biên tập và bổ sung nội dung tiếng Việt.
Dùng Pokedex để xây đội hình thế nào?
Chọn các Pokémon có hệ bổ trợ nhau để che điểm yếu, kết hợp vai trò tấn công, phòng thủ, tốc độ dựa trên chỉ số cơ bản và đặc tính.
Mega, Gigantamax và Terastal là gì?
Là các cơ chế biến đổi trong trận: Mega Evolution ở thế hệ 6 và 7, Dynamax và Gigantamax ở thế hệ 8, Terastal ở thế hệ 9 cho phép đổi hệ Tera.