#0115
Kangaskhan ガルーラ
Thường
| Loài | Parent Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 2,2 m |
| Cân nặng | 80,0 kg |
| Đặc tính | Early Bird, Scrappy, Inner Focus (ẩn) |
| Nhóm trứng | Monster |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 105
- Tấn công 95
- Phòng thủ 80
- Tấn công đặc biệt 40
- Phòng thủ đặc biệt 80
- Tốc độ 90
Tổng chỉ số 490
Các dạng khác
Kangaskhan Mega
So sánh Kangaskhan
Đặt Kangaskhan cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.