#0078
Rapidash ギャロップ
Lửa
| Loài | Fire Horse Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 1,7 m |
| Cân nặng | 95,0 kg |
| Đặc tính | Run Away, Flash Fire, Flame Body (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 60 |
Chỉ số cơ bản
- HP 65
- Tấn công 100
- Phòng thủ 70
- Tấn công đặc biệt 80
- Phòng thủ đặc biệt 80
- Tốc độ 105
Tổng chỉ số 500
Tiến hóa
Các dạng khác
Rapidash Galar
So sánh Rapidash
Đặt Rapidash cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.